Từ điển › 面包面包麵包 nghĩa là gìmiàn bāobánh mìNghĩa miàn bāoHSK 1Phổ biến #4138bánh mìLT:片[pian4],袋[dai4],塊|块[kuai4]Tiếng Anh: bread; CL:片[pian4],塊|块[kuai4]Chữ thành phần面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 面包面包屑miàn bāo xiè vụn bánh mì面包心miàn bāo xīn ruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh)面包房miàn bāo fáng tiệm bánh mì; LT:家[jia1]面包果miàn bāo guǒ quả mít; quả sa kê; Artocarpus heterophyllus面包树miàn bāo shù cây sa kê; Artocarpus altilis面包机miàn bāo jī máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì