鞋鞵 nghĩa là gì
xiéHán Việt: HÀI
giày
Nghĩa (2 cách đọc)
xiéHSK 2Hán Việt: HÀIPhổ biến #1249
- giày
- LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]
Tiếng Anh: shoe; CL:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]
xiéHSK 2Hán Việt: HÀIPhổ biến #1249
- biến thể của 鞋[xie2]
Tiếng Anh: variant of 鞋[xie2]