骗騙 nghĩa là gì
piàn
lừa gạt
Nghĩa
piànHSK 5Phổ biến #1935
- lừa gạt
- lừa đảo
- lừa dối
- lên (ngựa, v.v.) bằng cách đưa một chân qua
Tiếng Anh: to cheat; to swindle; to deceive; to get on (a horse etc) by swinging one leg over
Chữ thành phần
Từ ghép với 骗
- 骗子piàn zi kẻ lừa đảo; một kẻ gian lận
- 骗人piàn rén lừa gạt ai; một vụ lừa đảo
- 骗供piàn gòng lừa ai khai ra; dụ dỗ để lấy lời khai
- 骗保piàn bǎo gian lận bảo hiểm
- 骗取piàn qǔ đạt được bằng cách lừa gạt
- 骗局piàn jú một vụ lừa đảo; một cái bẫy; một trò lừa
- 骗徒piàn tú kẻ lừa đảo; kẻ lừa gạt
- 骗案piàn àn vụ lừa đảo; gian lận
- 骗色piàn sè lừa ai đó quan hệ tình dục
- 骗术piàn shù mánh khóe; lừa dối
- 骗走piàn zǒu lừa gạt (ai đó mất cái gì); lừa đảo (ai đó mất cái gì)