举擧 · 舉 nghĩa là gì
jǔHán Việt: CỬ
biến thể của 舉|举[ju3]
Nghĩa (2 cách đọc)
jǔHSK 2Hán Việt: CỬPhổ biến #2311
- biến thể của 舉|举[ju3]
Tiếng Anh: variant of 舉|举[ju3]
jǔHSK 2Hán Việt: CỬPhổ biến #2311
- nâng
- giơ lên
- dẫn chứng
- liệt kê
- hành động
- giơ
- chọn
- bầu
- cử động
- việc làm
Tiếng Anh: to lift; to hold up; to cite; to enumerate; to act; to raise