Từ điển › 人口人口 nghĩa là gìrén kǒuHán Việt: NHÂN KHẨUdân sốNghĩa rén kǒuHSK 2Hán Việt: NHÂN KHẨUPhổ biến #2767dân sốcon ngườiTiếng Anh: population; peopleChữ thành phần人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 人口人口学rén kǒu xué nhân khẩu học人口数rén kǒu shù dân số人口密度rén kǒu mì dù mật độ dân số人口密集rén kǒu mì jí dân cư đông đúc人口普查rén kǒu pǔ chá điều tra dân số人口稠密rén kǒu chóu mì đông dân