Từ điển › 几何几何幾何 nghĩa là gìjǐ héhình họcNghĩa jǐ héhình học(văn học) bao nhiêuTiếng Anh: geometry; (literary) how muchChữ thành phần几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 几何几何学jǐ hé xué hình học几何量jǐ hé liàng đại lượng hình học几何光学jǐ hé guāng xué quang học hình học几何原本Jǐ hé Yuán běn Nguyên bản của Euclid几何图形jǐ hé tú xíng hình học không gian几何拓扑jǐ hé tuò pū (toán) tô pô hình học