勒 nghĩa là gì
lè · lēiHán Việt: LẮC
(văn học) dây cương
Nghĩa (2 cách đọc)
lèHSK 7Hán Việt: LẮCPhổ biến #2605
- (văn học) dây cương
- thắng ngựa
- bắt buộc; cưỡng chế
- (văn học) khắc; chạm trổ
- (văn học) chỉ huy; dẫn dắt (quân đội, v.v.)
- (vật lý) lux (viết tắt của 勒克斯[le4 ke4 si1])
Tiếng Anh: (literary) bridle; halter; headstall; to rein in; to compel; to force; (literary) to carve; to engrave; (literary) to command; to lead (an army etc); (physics) lux (abbr. for 勒克斯[le4 ke4 si1])
lēiHSK 7Hán Việt: LẮCPhổ biến #2605
- buộc chặt
- ràng buộc
Tiếng Anh: to strap tightly; to bind