Từ điển › 化学化学化學 nghĩa là gìhuà xuéHán Việt: HOÁ HỌChóa họcNghĩa huà xuéHán Việt: HOÁ HỌCPhổ biến #3282hóa họcchất hóa họcTiếng Anh: chemistry; chemicalChữ thành phần化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 化学化学品huà xué pǐn hóa chất化学家huà xué jiā nhà hóa học化学师huà xué shī nhà hóa học; dược sĩ化学式huà xué shì công thức hóa học (ví dụ: nước H2O)化学性huà xué xìng thuộc tính hóa học化学战huà xué zhàn chiến tranh hóa học