印度 nghĩa là gì
Yìn dùHán Việt: ẤN ĐỘ
Ấn Độ
Nghĩa
Yìn dùHán Việt: ẤN ĐỘ
- Ấn Độ
Tiếng Anh: India
Chữ thành phần
Từ ghép với 印度
- 印度人Yìn dù rén người Ấn Độ; LT:個|个[ge4]
- 印度教Yìn dù jiào Ấn Độ giáo; tôn giáo Ấn Độ
- 印度河Yìn dù Hé Indus River
- 印度洋Yìn dù yáng Indian Ocean
- 印度袄Yìn dù ǎo người Ba Tư hoặc Parsi, thành viên của giáo phái Bái Hoả (tôn giáo)
- 印度支那Yìn dù zhī nà Đông Dương
- 印度教徒Yìn dù jiào tú Hindu; tín đồ Ấn Độ giáo
- 印度斯坦Yìn dù sī tǎn Hindustan
- 印度时报Yìn dù Shí bào India Times
- 印度音乐Yìn dù yīn yuè Bhangra, nhạc Ấn Độ (thể loại nhạc)
- 印度鬼椒Yìn dù guǐ jiāo xem 斷魂椒|断魂椒[duan4 hun2 jiao1]
- 印度人民党Yìn dù rén mín dǎng Đảng Bharatiya Janata
- 印度国大党Yìn dù Guó dà dǎng Đảng Quốc Đại Ấn Độ
- 印度尼西亚Yìn dù ní xī yà Indonesia
- 印度眼镜蛇Yìn dù yǎn jìng shé rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)
- 印度金黄鹂Yìn dù jīn huáng lí (loài chim ở Trung Quốc) vàng anh Ấn Độ (Oriolus kundoo)
- 印度雅利安Yìn dù Yǎ lì ān Indo-Aryan
- 印度尼西亚语Yìn dù ní xī yà yǔ ngôn ngữ Indonesia
- 印度支那半岛Yìn dù zhī nà Bàn dǎo Đông Dương (thuật ngữ cũ, đặc biệt là thời kỳ thuộc địa); hiện viết 中南半島|中南半岛[Zhong1 nan2 Ban4 dao3]
- 印度航空公司Yìn dù háng kōng gōng sī hãng hàng không Air India