哄閧 · 鬨 nghĩa là gì
hōng · hǒng · hòngHán Việt: HỌNG
cười ầm (tượng thanh)
Nghĩa (4 cách đọc)
hōngHSK 7Hán Việt: HỌNG
- cười ầm (tượng thanh)
- ồn ào
- cười ầm lên (như đám đông)
Tiếng Anh: roar of laughter (onom.); hubbub; to roar (as a crowd)
hǒngHSK 7Hán Việt: HỌNG
- lừa gạt
- dỗ dành
- chọc cười (trẻ em)
Tiếng Anh: to deceive; to coax; to amuse (a child)
hòngHSK 7Hán Việt: HỌNG
- biến thể của 鬨|哄[hong4]
Tiếng Anh: variant of 鬨|哄[hong4]
hòngHSK 7Hán Việt: HỌNG
- huyên náo
- ồn ào
- hỗn loạn
- quấy rối
Tiếng Anh: tumult; uproar; commotion; disturbance