Từ điển › 国防国防國防 nghĩa là gìguó fángHán Việt: QUỐC PHÒNGquốc phòngNghĩa guó fángHSK 7Hán Việt: QUỐC PHÒNGquốc phòngTiếng Anh: national defenseChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 国防国防色guó fáng sè (Đài Loan) màu kaki; màu ngụy trang (be, nâu v.v.)国防部Guó fáng bù Bộ Quốc phòng国防利益guó fáng lì yì lợi ích quốc phòng国防工业guó fáng gōng yè ngành công nghiệp quốc phòng国防部长guó fáng bù zhǎng Bí thư Quốc phòng; Bộ trưởng Quốc phòng国防预算guó fáng yù suàn ngân sách quốc phòng