垃圾 nghĩa là gì
lā jī
rác
Nghĩa
lā jīHSK 4Phổ biến #1777
- rác
- thứ bỏ đi
- rác thải
- (khẩu ngữ) chất lượng kém
- Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4]
Tiếng Anh: trash; refuse; garbage; (coll.) of poor quality; Taiwan pr. [le4 se4]
lā jī
rác
Tiếng Anh: trash; refuse; garbage; (coll.) of poor quality; Taiwan pr. [le4 se4]