塞 nghĩa là gì
Sāi · sāi · sài · sèHán Việt: TẮC
Serbia
Nghĩa (4 cách đọc)
SāiHSK 6Hán Việt: TẮCPhổ biến #2163
- Serbia
- Người Serbia
- viết tắt của 塞爾維亞|塞尔维亚[Sai1 er3 wei2 ya4]
sāiHSK 6Hán Việt: TẮCPhổ biến #2163
- chặn lại
- nhét vào
- nhồi
- nút
- nút chai
Tiếng Anh: to plug; to stop up; to stuff in; (bound form) a stopper; a cork
sàiHSK 6Hán Việt: TẮCPhổ biến #2163
- ải chiến lược
- vị trí biên giới chiến thuật
Tiếng Anh: (bound form) strategic stronghold
sèHSK 6Hán Việt: TẮCPhổ biến #2163
- chặn lại
- nhét
- đối phó với
Tiếng Anh: (bound form) to block; to obstruct