墙墻 · 牆 nghĩa là gì
qiángHán Việt: TƯỜNG
biến thể của 牆|墙[qiang2], tường
Nghĩa (2 cách đọc)
qiángHSK 2Hán Việt: TƯỜNGPhổ biến #1741
- biến thể của 牆|墙[qiang2], tường
Tiếng Anh: variant of 牆|墙[qiang2]
qiángHSK 2Hán Việt: TƯỜNGPhổ biến #1741
- tường (LT: 面[mian4], 堵[du3])
- (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: 被牆|被墙[bei4 qiang2])
Tiếng Anh: wall (CL:面[mian4],堵[du3]); (slang) to block (a website) (usu. in the passive: 被牆|被墙[bei4 qiang2])