外国外國 nghĩa là gì
wài guóHán Việt: NGOẠI QUỐC
(quốc gia) nước ngoài
Nghĩa
wài guóHSK 1Hán Việt: NGOẠI QUỐCPhổ biến #4151
- (quốc gia) nước ngoài
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: foreign country
wài guóHán Việt: NGOẠI QUỐC
(quốc gia) nước ngoài
Tiếng Anh: foreign country