Từ điển › 子宫子宫子宮 nghĩa là gìzǐ gōngHán Việt: TÍ CUNGtử cungNghĩa zǐ gōngHán Việt: TÍ CUNGtử cungdạ conTiếng Anh: uterus; wombChữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 子宫子宫壁zǐ gōng bì thành tử cung子宫托zǐ gōng tuō vòng đặt âm đạo子宫环zǐ gōng huán dụng cụ tử cung đặt trong tử cung (IUD)子宫颈zǐ gōng jǐng cổ tử cung; cổ của tử cung子宫肌瘤zǐ gōng jī liú u xơ tử cung; u xơ cơ tử cung子宫颈癌zǐ gōng jǐng ái ung thư cổ tử cung