家庭 nghĩa là gì
jiā tíngHán Việt: GIA ĐÌNH
gia đình
Nghĩa
jiā tíngHSK 2Hán Việt: GIA ĐÌNHPhổ biến #706
- gia đình
- hộ gia đình
- LT:戶|户[hu4],個|个[ge4]
Tiếng Anh: family; household; CL:戶|户[hu4]
jiā tíngHán Việt: GIA ĐÌNH
gia đình
Tiếng Anh: family; household; CL:戶|户[hu4]