Từ điển › 工业工业工業 nghĩa là gìgōng yèHán Việt: CÔNG NGHIỆPcông nghiệpNghĩa gōng yèHSK 3Hán Việt: CÔNG NGHIỆPPhổ biến #3316công nghiệpTiếng Anh: industryChữ thành phần工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 工业工业化gōng yè huà công nghiệp hóa; quá trình công nghiệp hóa工业区gōng yè qū khu công nghiệp工业品gōng yè pǐn hàng hóa công nghiệp工业国gōng yè guó các quốc gia công nghiệp hóa工业园区gōng yè yuán qū khu công nghiệp工业大学gōng yè dà xué đại học kỹ thuật; trường đại học công nghiệp