差 nghĩa là gì
chā · chà · chāi · cīHán Việt: SAI
sự khác biệt; không nhất quán
Nghĩa (4 cách đọc)
chāHSK 1Hán Việt: SAIPhổ biến #968
- sự khác biệt; không nhất quán
- (toán) hiệu số (lượng còn lại sau phép trừ)
- (văn học) một chút; hơi; hơi hơi
Tiếng Anh: difference; discrepancy; (math.) difference (amount remaining after a subtraction); (literary) a little; somewhat; slightly
chàHSK 1Hán Việt: SAIPhổ biến #968
- khác
- sai; nhầm
- thiếu
- không đạt tiêu chuẩn; kém
- tiếng Đài Loan đọc là [cha1]
Tiếng Anh: different; wrong; mistaken; to fall short; to lack; not up to standard; inferior; Taiwan pr. [cha1]
chāiHSK 1Hán Việt: SAIPhổ biến #968
- cử đi (làm việc vặt)
- (cổ điển) người được cử đi
- công việc; chức vụ chính thức
Tiếng Anh: to send (on an errand); (archaic) person sent on such an errand; job; official post
cīHSK 1Hán Việt: SAIPhổ biến #968
- dùng trong 參差|参差[cen1 ci1]
Tiếng Anh: used in 參差|参差[cen1 ci1]