平均 nghĩa là gì
píng jūnHán Việt: BÌNH QUÂN
trung bình; bình quân
Nghĩa
píng jūnHSK 4Hán Việt: BÌNH QUÂNPhổ biến #3513
- trung bình; bình quân
- đều; theo tỷ lệ bằng nhau
Tiếng Anh: average; on average; evenly; in equal proportions
píng jūnHán Việt: BÌNH QUÂN
trung bình; bình quân
Tiếng Anh: average; on average; evenly; in equal proportions