广播廣播 nghĩa là gì
guǎng bōHán Việt: QUẢNG VÁ
phát sóng
Nghĩa
guǎng bōHSK 3Hán Việt: QUẢNG VÁPhổ biến #3320
- phát sóng
- LT:個|个[ge4]
- phát thanh
- (trang trọng) truyền bá
- công bố
Tiếng Anh: broadcast; CL:個|个[ge4]; broadcasting; to broadcast; (formal) to propagate; to publicize