Từ điển › 战略战略戰略 nghĩa là gìzhàn lüèHán Việt: CHIẾN LƯỢCchiến lượcNghĩa zhàn lüèHSK 6Hán Việt: CHIẾN LƯỢCPhổ biến #3278chiến lượcTiếng Anh: strategyChữ thành phần战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 战略战略家zhàn lüè jiā nhà chiến lược战略性zhàn lüè xìng mang tính chiến lược战略伙伴zhàn lüè huǒ bàn đối tác chiến lược战略夥伴zhàn lüè huǒ bàn biến thể của 戰略伙伴|战略伙伴[zhan4 lu:e4 huo3 ban4]战略要点zhàn lüè yào diǎn điểm chiến lược战略核力量zhàn lüè hé lì liang lực lượng hạt nhân chiến lược