揭 nghĩa là gì
Jiē · jiēHán Việt: YẾT
họ [Jie1]
Nghĩa (2 cách đọc)
JiēHSK 6Hán Việt: YẾT
- họ [Jie1]
Tiếng Anh: surname Jie
jiēHSK 6Hán Việt: YẾT
- bóc nắp
- phơi bày
- vạch trần
Tiếng Anh: to take the lid off; to expose; to unmask
Jiē · jiēHán Việt: YẾT
họ [Jie1]
Tiếng Anh: surname Jie
Tiếng Anh: to take the lid off; to expose; to unmask