搜蒐 nghĩa là gì
sōuHán Việt: SƯU
tìm kiếm
Nghĩa (2 cách đọc)
sōuHSK 5Hán Việt: SƯUPhổ biến #3653
- tìm kiếm
Tiếng Anh: to search; variant of 蒐|搜[sou1]
sōuHSK 5Hán Việt: SƯUPhổ biến #3653
Tiếng Anh: (bound form) to collect; to gather
sōuHán Việt: SƯU
tìm kiếm
Tiếng Anh: to search; variant of 蒐|搜[sou1]
Tiếng Anh: (bound form) to collect; to gather