时间時間 nghĩa là gì
shí jiānHán Việt: THÌ GIAN
(khái niệm) thời gian
Nghĩa
shí jiānHSK 1Hán Việt: THÌ GIANPhổ biến #127
- (khái niệm) thời gian
- (khoảng thời gian)
- (thời điểm) thời gian
Tiếng Anh: (concept of) time; (duration of) time; (point in) time
shí jiānHán Việt: THÌ GIAN
(khái niệm) thời gian
Tiếng Anh: (concept of) time; (duration of) time; (point in) time