曲麯 · 麴 nghĩa là gì
Qū · qū · qǔHán Việt: KHÚC
họ [Qu1]
Nghĩa (5 cách đọc)
QūHSK 7Hán Việt: KHÚCPhổ biến #2509
- họ [Qu1]
Tiếng Anh: surname Qu
qūHSK 7Hán Việt: KHÚCPhổ biến #2509
- cong
- vẹo
- sai
Tiếng Anh: bent; crooked; wrong
qǔHSK 7Hán Việt: KHÚCPhổ biến #2509
- giai điệu
- bài hát
- LT:支[zhi1]
Tiếng Anh: tune; song; CL:支[zhi1]
qūHSK 7Hán Việt: KHÚCPhổ biến #2509
- biến thể của 麴|曲[qu1]
Tiếng Anh: variant of 麴|曲[qu1]
qūHSK 7Hán Việt: KHÚCPhổ biến #2509
- nấm men
- Aspergillus (bao gồm nhiều loại mốc thông thường)
- Cách phát âm ở Đài Loan: [qu2]
Tiếng Anh: fermentation starter; leaven (molds, yeasts or bacteria used in fermenting soy products or brewing etc); Taiwan pr. [qu2]