氧化 nghĩa là gì
yǎng huà
oxy hóa
Nghĩa
yǎng huà
- oxy hóa
Tiếng Anh: to oxidize
Chữ thành phần
Từ ghép với 氧化
- 氧化剂yǎng huà jì chất oxi hóa; tác nhân oxi hóa
- 氧化汞yǎng huà gǒng oxi thủy ngân (HgO)
- 氧化物yǎng huà wù oxit
- 氧化罐yǎng huà guàn bình Hopcalite; hộp mực Hopcalite
- 氧化钙yǎng huà gài oxit canxi, CaO; (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏[cao4], vì CaO giống cào)
- 氧化铀yǎng huà yóu oxit urani
- 氧化铝yǎng huà lǚ oxit nhôm
- 氧化锌yǎng huà xīn oxit kẽm
- 氧化镁yǎng huà měi oxit magiê MgO