浮 nghĩa là gì
fúHán Việt: PHÙ
nổi
Nghĩa
fúHSK 6Hán Việt: PHÙPhổ biến #4649
- nổi
- bề mặt
- trôi
- chưa ổn định
- di động
- tạm thời
- nhất thời
- nóng nảy
- rỗng
- phồng lên
- vượt quá
- dư thừa
- quá mức
- dư ra
Tiếng Anh: to float; superficial; floating; unstable; movable; provisional