涌湧 nghĩa là gì
chōng · yǒng
(dùng trong địa danh)
Nghĩa (3 cách đọc)
chōngHSK 7
- (dùng trong địa danh)
Tiếng Anh: (used in place names)
yǒngHSK 7
- biến thể của 湧|涌[yong3]
Tiếng Anh: variant of 湧|涌[yong3]
yǒngHSK 7
- phun trào
- lao ra
Tiếng Anh: to well up; to gush forth; to surge