煎 nghĩa là gì
jiān
chiên áp chảo
Nghĩa
jiānHSK 7
- chiên áp chảo
- xào
Tiếng Anh: to pan fry; to sauté
Chữ thành phần
Từ ghép với 煎
- 煎炒jiān chǎo xào sơ
- 煎炸jiān zhá chiên
- 煎熬jiān áo chịu đựng; tra tấn; dày vò
- 煎蛋jiān dàn trứng chiên
- 煎锅jiān guō chảo rán
- 煎饺jiān jiǎo bánh há cảo chiên
- 煎饼jiān bǐng món jianbing, một loại bánh kếp mặn của Trung Quốc; bánh kếp; LT:張|张[zhang1]
- 煎炸油jiān zhá yóu dầu chiên
- 煎牛扒jiān niú bā bít tết bò
- 煎蛋卷jiān dàn juǎn trứng tráng
- 煎猪扒jiān zhū bā bít tết heo
- 煎炸食品jiān zhá shí pǐn thực phẩm chiên