略畧 nghĩa là gì
lüèHán Việt: LƯỢC
ngắn gọn; sơ lược
Nghĩa (2 cách đọc)
lüèHSK 7Hán Việt: LƯỢC
- ngắn gọn; sơ lược
- phác thảo; tóm tắt
- bỏ qua
- (dạng kết hợp trước động từ một âm tiết) một chút; hơi; hơi hơi
- kế hoạch; chiến lược
- chiếm (lãnh thổ)
Tiếng Anh: brief; sketchy; outline; summary; to omit; (bound form before a single-character verb) a bit; somewhat; slightly; plan; strategy; to capture (territory)
lüèHSK 7Hán Việt: LƯỢC
- biến thể của 略[lu:e4]
Tiếng Anh: variant of 略[lu:e4]