番 nghĩa là gì
Pān · fānHán Việt: PHAN
họ [Pan1]
Nghĩa (2 cách đọc)
PānHSK 6Hán Việt: PHAN
- họ [Pan1]
Tiếng Anh: surname Pan
fānHSK 6Hán Việt: PHAN
- (hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc); man di
- lượng từ cho quá trình hoặc hành động cần thời gian và nỗ lực
- (lượng từ) một loại; một kiểu
- (lượng từ) (dùng sau động từ 翻 [fan1] để chỉ số lần một lượng tăng gấp đôi, như trong 翻一番 [fan1 yi1 fan1] "tăng gấp đôi")
Tiếng Anh: (bound form) foreign (non-Chinese); barbarian; classifier for processes or actions that take time and effort; (classifier) a kind; a sort; (classifier) (used after the verb 翻[fan1] to indicate how many times a quantity doubles, as in 翻一番[fan1 yi1 fan1] "to double")