盘盤 nghĩa là gì
pánHán Việt: BÀN
đĩa
Nghĩa
pánHSK 4Hán Việt: BÀNPhổ biến #1363
- đĩa
- mâm
- khay
- bàn
- ổ cứng (tin học)
- xây
- quấn
- kiểm tra
- xem xét
- chuyển nhượng (tài sản)
- sang nhượng
- lượng từ cho đồ ăn: món, phần
- lượng từ cho cuộn dây
- lượng từ cho ván cờ
Tiếng Anh: tray; plate; dish; (finance) (bound form) market prices; (computing) (bound form) disk; to coil (a rope, pigtail etc); to check; to examine; to investigate; to transfer; to sell (property)