砖塼 · 甎 · 磚 nghĩa là gì
zhuān
biến thể của 甎|砖[zhuan1]
Nghĩa (3 cách đọc)
zhuānHSK 7
- biến thể của 甎|砖[zhuan1]
Tiếng Anh: variant of 甎|砖[zhuan1]
zhuānHSK 7
- biến thể của 磚|砖[zhuan1]
Tiếng Anh: variant of 磚|砖[zhuan1]
zhuānHSK 7
- gạch
- LT:塊|块[kuai4]
Tiếng Anh: brick; tile (floor or wall, not roof); CL:塊|块[kuai4]