穿 nghĩa là gì
chuānHán Việt: XUYÊN
mặc
Nghĩa
chuānHSK 1Hán Việt: XUYÊNPhổ biến #430
- mặc
- mang
- mặc vào
- xuyên qua
- đâm thủng
- khoan
- thâm nhập
- đi qua
- xâu qua
Tiếng Anh: to bore through; to pierce; to perforate; to go through (e.g. a tunnel); to cross (e.g. a street); to thread; to string together; to wear; to put on (clothes, shoes etc.); verb complement indicating thoroughness or completion