立 nghĩa là gì
Lì · lìHán Việt: LẬP
họ [Li4]
Nghĩa (2 cách đọc)
LìHSK 5Hán Việt: LẬPPhổ biến #2622
- họ [Li4]
Tiếng Anh: surname Li
lìHSK 5Hán Việt: LẬPPhổ biến #2622
- đứng
- lập
- thiết lập
- đặt ra
- soạn thảo
- ngay lập tức
- lập tức
Tiếng Anh: to stand; to set up; to establish; to lay down; to draw up; at once