章 nghĩa là gì
Zhāng · zhāngHán Việt: CHƯƠNG
họ [Zhang1]
Nghĩa (2 cách đọc)
ZhāngHSK 6Hán Việt: CHƯƠNGPhổ biến #3279
- họ [Zhang1]
Tiếng Anh: surname Zhang
zhāngHSK 6Hán Việt: CHƯƠNGPhổ biến #3279
- chương
- phần
- điều
- khúc (của giao hưởng)
- con dấu
- huy hiệu
- quy định
- trật tự
Tiếng Anh: chapter; section; clause; movement (of symphony); seal; badge