纱紗 nghĩa là gì
shāHán Việt: SA
sợi bông
Nghĩa
shāHSK 7Hán Việt: SA
- sợi bông
- vải muslin
Tiếng Anh: cotton yarn; muslin
Chữ thành phần
Từ ghép với 纱
- 纱布shā bù gạc
- 纱帽shā mào mũ sa; (nghĩa bóng) chức quan
- 纱厂shā chǎng nhà máy sợi; nhà máy dệt
- 纱支shā zhī (dệt may) chi số sợi (đơn vị chỉ độ mịn của sợi); (đôi khi dùng để chỉ mật độ sợi)
- 纱窗shā chuāng cửa sổ lưới
- 纱笼shā lóng xà rông (từ mượn)
- 纱绽shā zhàn con thoi
- 纱线shā xiàn sợi chỉ
- 纱丽shā lì xa-ri (từ mượn)
- 纱布口罩shā bù kǒu zhào khẩu trang gạc