给給 nghĩa là gì
gěi · jǐHán Việt: CẤP
cho
Nghĩa (2 cách đọc)
gěiHSK 1Hán Việt: CẤPPhổ biến #46
- cho
- để
- cho lợi ích của
- đưa
- cung cấp
- làm gì đó (cho ai)
- (tương đương ngữ pháp của 被)
- (tương đương ngữ pháp của 把)
- (nhấn mạnh câu)
Tiếng Anh: to; for; for the benefit of; to give; to allow; to do sth (for sb)
jǐHSK 1Hán Việt: CẤPPhổ biến #46
- cung cấp
- cấp
Tiếng Anh: (bound form) to supply; to provide; (literary) sufficient; abundant