花芲 · 蘤 nghĩa là gì
Huā · huāHán Việt: HOA
họ [Hua1]
Nghĩa (4 cách đọc)
HuāHSK 1Hán Việt: HOAPhổ biến #435
- họ [Hua1]
Tiếng Anh: surname Hua
huāHSK 1Hán Việt: HOAPhổ biến #435
- hoa
- bông
- LT:朵[duo3],支[zhi1],束[shu4],把[ba3],盆[pen2],簇[cu4]
- hoa văn
- lòe loẹt
- tiêu (tiền, thời gian)
- (khẩu ngữ) dâm đãng
- dâm ô
Tiếng Anh: flower; blossom; CL:朵[duo3],支[zhi1],束[shu4],把[ba3],盆[pen2],簇[cu4]; fancy pattern; florid; to spend (money, time)
huāHSK 1Hán Việt: HOAPhổ biến #435
- biến thể cũ của 花[hua1]
Tiếng Anh: old variant of 花[hua1]
huāHSK 1Hán Việt: HOAPhổ biến #435
- biến thể của 花[hua1]
- hoa
- bông
- cũng đọc là [wei3]
Tiếng Anh: variant of 花[hua1]; flower; blossom; also pr. [wei3]