苹果蘋果 nghĩa là gì
Píng guǒ · píng guǒHán Việt: TẦN QUẢ
Apple (American tech company)
Nghĩa (2 cách đọc)
Píng guǒHSK 3Hán Việt: TẦN QUẢPhổ biến #2562
Tiếng Anh: Apple (American tech company)
píng guǒHSK 3Hán Việt: TẦN QUẢPhổ biến #2562
- quả táo
- LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]
Tiếng Anh: apple; CL:個|个[ge4],顆|颗[ke1]