计算机計算機 nghĩa là gì
jì suàn jīHán Việt: KỂ TOÁN CƠ
máy tính
Nghĩa
jì suàn jīHSK 2Hán Việt: KỂ TOÁN CƠPhổ biến #3682
- máy tính
- (Đài Loan) máy tính cầm tay
- LT:臺|台[tai2]
Tiếng Anh: computer; (Tw) calculator; CL:臺|台[tai2]
jì suàn jīHán Việt: KỂ TOÁN CƠ
máy tính
Tiếng Anh: computer; (Tw) calculator; CL:臺|台[tai2]