试試 nghĩa là gì
shìHán Việt: THÍ
thử
Nghĩa
shìHSK 1Hán Việt: THÍPhổ biến #938
- thử
- thí nghiệm
- thi
- cuộc kiểm tra
- bài kiểm tra
Tiếng Anh: to test; to try; experiment; examination; test
Chữ thành phần
Từ ghép với 试
- 试验shì yàn thí nghiệm; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]
- 试题shì tí câu hỏi thi; chủ đề kiểm tra
- 试卷shì juàn bài thi; bài kiểm tra; LT:份[fen4],張|张[zhang1]
- 试图shì tú cố gắng; thử
- 试点shì diǎn điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm
- 试用shì yòng thử nghiệm thứ gì đó; dùng thử; đang trong thời gian thử việc
- 试探shì tàn thăm dò; khảo sát; tìm hiểu
- 试用期shì yòng qī giai đoạn dùng thử; thời kỳ thử việc
- 试行shì xíng thử nghiệm; thử
- 试乘shì chéng lái thử
- 试作shì zuò thử làm; chạy thử
- 试做shì zuò thử làm (gì đó) để xem kết quả thế nào; thử nghiệm
- 试剂shì jì thuốc thử
- 试问shì wèn tôi muốn hỏi (thường dùng tu từ); có thể hỏi rằng
- 试场shì chǎng phòng thi
- 试婚shì hūn hôn nhân thử; sống chung trước khi quyết định kết hôn
- 试客shì kè người dùng phần mềm dùng thử hoặc phần mềm demo
- 试射shì shè bắn thử; tiến hành thử nghiệm tên lửa
- 试工shì gōng làm việc trong thời gian thử việc; công nhân thử việc
- 试想shì xiǎng hãy cân nhắc (một điểm đúng) (thường dùng như một mệnh lệnh – "Hãy nghĩ về điều này: ...")