语音語音 nghĩa là gì
yǔ yīnHán Việt: NGỮ ÂM
âm thanh lời nói
Nghĩa
yǔ yīnHSK 4Hán Việt: NGỮ ÂM
- âm thanh lời nói
- phát âm
- cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung
- ngữ âm
- âm thanh
- giọng nói
- (Internet) trò chuyện thoại
- tin nhắn thoại
Tiếng Anh: speech sounds; pronunciation; colloquial (rather than literary) pronunciation of a Chinese character; phonetic; audio; voice