辣辢 nghĩa là gì
làHán Việt: LƯỢT
biến thể cũ của 辣[la4]
Nghĩa (2 cách đọc)
làHSK 4Hán Việt: LƯỢTPhổ biến #2791
- biến thể cũ của 辣[la4]
Tiếng Anh: old variant of 辣[la4]
làHSK 4Hán Việt: LƯỢTPhổ biến #2791
- cay (nóng)
- hăng
- (ớt, hành sống, v.v.) làm rát
- nóng bỏng
Tiếng Anh: hot (spicy); pungent; (of chili pepper, raw onions etc) to sting; to burn