连续連續 nghĩa là gì
lián xùHán Việt: LIÊN TỤC
liên tục
Nghĩa
lián xùHSK 3Hán Việt: LIÊN TỤCPhổ biến #2315
- liên tục
- liền một mạch
- theo chuỗi
- liên tiếp
Tiếng Anh: continuous; in a row; serial; consecutive
lián xùHán Việt: LIÊN TỤC
liên tục
Tiếng Anh: continuous; in a row; serial; consecutive