造 nghĩa là gì
zàoHán Việt: TẠO
làm
Nghĩa
zàoHSK 3Hán Việt: TẠOPhổ biến #2608
- làm
- xây dựng
- sản xuất
- phát minh
- bịa đặt
- đi đến
- bên (trong vụ kiện hoặc thỏa thuận pháp lý)
- mùa vụ
- lượng từ cho mùa vụ
Tiếng Anh: to make; to build; to manufacture; to invent; to fabricate; to go to