锯鋸 nghĩa là gì
jū · jùHán Việt: CƯA
biến thể của 鋦|锔[ju1]
Nghĩa (2 cách đọc)
jūHSK 7Hán Việt: CƯA
- biến thể của 鋦|锔[ju1]
Tiếng Anh: variant of 鋦|锔[ju1]
jùHSK 7Hán Việt: CƯA
- cái cưa (LT:把[ba3])
- cưa
Tiếng Anh: a saw (CL:把[ba3]); to saw
jū · jùHán Việt: CƯA
biến thể của 鋦|锔[ju1]
Tiếng Anh: variant of 鋦|锔[ju1]
Tiếng Anh: a saw (CL:把[ba3]); to saw