集体集體 nghĩa là gì
jí tǐHán Việt: TẬP THỂ
tập thể (quyết định)
Nghĩa
jí tǐHSK 3Hán Việt: TẬP THỂPhổ biến #3804
- tập thể (quyết định)
- nỗ lực chung
- một nhóm
- một đội
- đồng loạt
- như một nhóm
Tiếng Anh: collective (decision); joint (effort); a group; a team; en masse; as a group