音乐音樂 nghĩa là gì
yīn yuèHán Việt: ÂM LẠC
âm nhạc
Nghĩa
yīn yuèHSK 2Hán Việt: ÂM LẠCPhổ biến #742
- âm nhạc
- LT:張|张[zhāng],曲[qǔ],段[duàn]
Tiếng Anh: music; CL:張|张[zhang1],曲[qu3],段[duan4]
yīn yuèHán Việt: ÂM LẠC
âm nhạc
Tiếng Anh: music; CL:張|张[zhang1],曲[qu3],段[duan4]